Tìm hiểu thêm về từ này
照明
Từ này chỉ việc sử dụng đèn điện để tạo hiệu ứng ánh sáng cho sân khấu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi bầu không khí của buổi biểu diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
舞台の照明が切り替わった。
Ánh sáng sân khấu đã chuyển đổi.
照明の効果で雰囲気が変わる。
Bầu không khí thay đổi nhờ hiệu ứng chiếu sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.