Tìm hiểu thêm về từ này
指揮者
Đây là người điều khiển và điều phối một dàn nhạc hoặc hợp xướng trong buổi biểu diễn. Họ chịu trách nhiệm về nhịp điệu và sự cân bằng âm thanh của cả tập thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
有名な指揮者がオーケストラを導く。
Một người chỉ huy nổi tiếng dẫn dắt dàn nhạc giao hưởng.
彼は世界的な指揮者になりたいです。
Anh ấy muốn trở thành một người chỉ huy tầm cỡ thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.