Tìm hiểu thêm về từ này
演劇
Từ này dùng để chỉ nghệ thuật biểu diễn thông qua diễn xuất, bao gồm kịch nói và các loại hình sân khấu tương tự. Nó tập trung vào câu chuyện và sự tương tác giữa các nhân vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
大学で演劇部に所属しています。
Tôi đang tham gia câu lạc bộ kịch ở trường đại học.
新しい演劇の公演を見に行きます。
Tôi đi xem buổi công diễn của một vở kịch mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.