Tìm hiểu thêm về từ này
聖典
Từ này chỉ các cuốn sách ghi chép lại giáo lý hoặc lời dạy của các vị thần linh, thánh nhân. Đây là nền tảng đức tin quan trọng nhất trong hầu hết các tôn giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
聖典を毎日読み返して教えを学びます
Tôi đọc lại thánh điển mỗi ngày để học hỏi giáo lý
その言葉は古い聖典の中に記されています
Những lời đó đã được ghi lại trong các bản thánh điển cổ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.