Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

悟り

Từ này chỉ trạng thái thấu hiểu hoàn toàn sự thật về vũ trụ và cuộc sống sau quá trình tu tập. Nó cũng được dùng trong ngữ cảnh đời thường khi ai đó chợt nhận ra một chân lý nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

厳しい修行の末に悟りを開きました

Sau quá trình tu hành khổ hạnh, tôi đã đạt được giác ngộ.

彼は人生の虚しさを悟ったようです

Anh ấy dường như đã nhận ra sự hư ảo của cuộc đời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí