Tìm hiểu thêm về từ này
悟り
Từ này chỉ trạng thái thấu hiểu hoàn toàn sự thật về vũ trụ và cuộc sống sau quá trình tu tập. Nó cũng được dùng trong ngữ cảnh đời thường khi ai đó chợt nhận ra một chân lý nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
厳しい修行の末に悟りを開きました
Sau quá trình tu hành khổ hạnh, tôi đã đạt được giác ngộ.
彼は人生の虚しさを悟ったようです
Anh ấy dường như đã nhận ra sự hư ảo của cuộc đời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.