Tìm hiểu thêm về từ này
修行
Nghĩa gốc là việc thực hành các phương pháp nghiêm ngặt để đạt được sự giác ngộ tâm linh. Hiện nay, nó cũng được dùng để chỉ quá trình rèn luyện gian khổ để đạt được kỹ thuật cao trong một nghề nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
山にこもって厳しい修行に励みました
Tôi đã vào núi để nỗ lực tu hành nghiêm ngặt
一人前の職人になるために修行が必要です
Cần phải tu luyện/học việc để trở thành một người thợ lành nghề
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.