Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

救済

Khái niệm này chỉ sự giúp đỡ hoặc giải thoát con người khỏi những nỗi đau, khó khăn về mặt tinh thần hoặc kiếp nạn. Trong Phật giáo, nó thường mang nghĩa giải thoát khỏi bể khổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

多くの人が神による魂の救済を求めています

Nhiều người tìm kiếm sự cứu rỗi linh hồn từ Thượng đế

仏教は苦しみからの救済を説いています

Phật giáo giảng dạy về sự cứu rỗi khỏi những khổ đau

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí