Tìm hiểu thêm về từ này
祈り
Đây là hành động gửi gắm mong ước, lòng biết ơn hoặc sự sám hối tới các đấng tối cao. Nó có thể thực hiện thông qua lời nói hoặc trong tâm tưởng thầm kín.
Ví dụ trong ngữ cảnh
世界平和のために祈りを捧げます
Tôi dâng lời cầu nguyện cho hòa bình thế giới.
彼女の祈りが天に届いたようです
Có vẻ như lời cầu nguyện của cô ấy đã thấu tận trời xanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.