Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ phần phi vật chất của con người, được tin là tồn tại độc lập với cơ thể. Nó cũng được dùng để chỉ tâm huyết hoặc cốt cách tinh thần trong công việc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

死者の魂を鎮めるために祭りを行います

Tổ chức lễ hội để làm dịu linh hồn những người đã khuất.

彼は魂を込めてこの作品を作りました

Anh ấy đã dồn cả linh hồn mình để tạo ra tác phẩm này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí