Tìm hiểu thêm về từ này
参拝
Hành động đến đền thờ hoặc chùa chiền để cầu nguyện và bày tỏ lòng kính trọng. Đây là một hoạt động tôn giáo và văn hóa phổ biến để tìm kiếm sự bình an.
Ví dụ trong ngữ cảnh
正月に家族で神社へ初詣に参拝しました
Tôi đã cùng gia đình đi viếng đền thần vào dịp năm mới
有名な寺院を参拝するために京都を訪れます
Tôi đến thăm Kyoto để lễ bái tại các ngôi chùa nổi tiếng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.