Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

参拝

Hành động đến đền thờ hoặc chùa chiền để cầu nguyện và bày tỏ lòng kính trọng. Đây là một hoạt động tôn giáo và văn hóa phổ biến để tìm kiếm sự bình an.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

正月に家族で神社へ初詣に参拝しました

Tôi đã cùng gia đình đi viếng đền thần vào dịp năm mới

有名な寺院を参拝するために京都を訪れます

Tôi đến thăm Kyoto để lễ bái tại các ngôi chùa nổi tiếng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí