Tìm hiểu thêm về từ này
巡礼
Từ này chỉ việc đi bộ hoặc di chuyển đến các địa điểm thánh thiêng vì mục đích tôn giáo. Tại Nhật, các chuyến đi như tham quan 88 ngôi chùa ở Shikoku là ví dụ điển hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
四国八十八ヶ所の巡礼を終えました
Tôi đã hoàn thành chuyến hành hương qua 88 địa điểm ở Shikoku.
聖地巡礼は多くの信者にとって重要な行事です
Hành hương đến thánh địa là một sự kiện quan trọng đối với nhiều tín đồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.