Tìm hiểu thêm về từ này
信者
Chỉ một người có đức tin vào một tôn giáo, một vị thần hoặc một hệ tư tưởng nào đó. Từ này mang sắc thái của sự trung thành và tận tâm với niềm tin của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その教会には熱心な信者が多く集まります
Nhiều tín đồ nhiệt thành tập trung tại nhà thờ đó
彼はその思想の忠実な信者になりました
Anh ấy đã trở thành một tín đồ trung thành của tư tưởng đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.