Tìm hiểu thêm về từ này
戒律
Đây là những quy tắc ứng xử bắt buộc mà các tín đồ hoặc tăng ni phải tuân theo. Giới luật giúp ngăn chặn những hành vi sai trái và thúc đẩy sự tiến bộ trên con đường tâm linh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
僧侶は厳しい戒律を守って生活しています
Các nhà sư sống và tuân thủ các giới luật nghiêm ngặt.
宗教的な戒律が生活の基盤となっています
Các giới luật tôn giáo đã trở thành nền tảng của cuộc sống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.