Tìm hiểu thêm về từ này
瞑想
Đây là trạng thái tập trung tư tưởng để tâm trí tĩnh lặng và đạt đến sự bình an sâu sắc. Phương pháp này thường bao gồm việc điều chỉnh hơi thở và tư thế ngồi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毎朝十分間の瞑想を欠かさず行います
Tôi không bỏ lỡ việc thiền định mười phút mỗi sáng
瞑想によって心を落ち着かせることができます
Bạn có thể làm dịu tâm trí thông qua thiền định
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.