Tìm hiểu thêm về từ này
信仰
Từ này dùng để chỉ hành động tin tưởng và tôn sùng một tôn giáo hoặc đối tượng thiêng liêng. Nó cũng thể hiện tâm thế sẵn sàng tuân theo các giá trị tâm linh trong cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女は幼い頃から深い信仰心を持っています
Cô ấy có lòng tín ngưỡng sâu sắc từ khi còn nhỏ.
特定の神を信仰することは自由です
Tự do tin theo một vị thần cụ thể là quyền cá nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.