Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

信仰

Từ này dùng để chỉ hành động tin tưởng và tôn sùng một tôn giáo hoặc đối tượng thiêng liêng. Nó cũng thể hiện tâm thế sẵn sàng tuân theo các giá trị tâm linh trong cuộc sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼女は幼い頃から深い信仰心を持っています

Cô ấy có lòng tín ngưỡng sâu sắc từ khi còn nhỏ.

特定の神を信仰することは自由です

Tự do tin theo một vị thần cụ thể là quyền cá nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí