Tìm hiểu thêm về từ này
宗教
Từ này chỉ các hệ thống tín ngưỡng và thực hành liên quan đến các vấn đề tâm linh hoặc thần thánh. Nó bao gồm cả các tổ chức chính thức và các triết lý sống gắn liền với đức tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本人は特定の宗教を信仰しない人が多いです
Nhiều người Nhật không theo một tôn giáo cụ thể nào.
世界の主要な宗教について大学で学んでいます
Tôi đang học về các tôn giáo chính trên thế giới tại trường đại học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.