Tìm hiểu thêm về từ này
来世
Từ này chỉ thế giới hoặc cuộc đời sau khi một người qua đời. Người ta thường tin rằng hành động ở kiếp này (nghiệp) sẽ quyết định hoàn cảnh ở kiếp sau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来世でもあなたと出会いたいと願っています
Tôi ước nguyện sẽ được gặp lại bạn ngay cả ở kiếp sau
来世の幸せを祈って善行を積みましょう
Hãy tích công đức và cầu nguyện cho hạnh phúc ở kiếp sau
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.