Tìm hiểu thêm về từ này
奇跡
Chỉ những hiện tượng kỳ diệu, không thể giải thích bằng khoa học hoặc lẽ thường. Trong tôn giáo, đây thường được xem là minh chứng cho quyền năng của thần linh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その病気が治ったのはまさに奇跡です
Việc căn bệnh đó được chữa khỏi đúng là một phép màu
聖書には多くの奇跡が記されています
Có nhiều phép màu được ghi chép lại trong Kinh thánh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.