Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

奇跡

Chỉ những hiện tượng kỳ diệu, không thể giải thích bằng khoa học hoặc lẽ thường. Trong tôn giáo, đây thường được xem là minh chứng cho quyền năng của thần linh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

その病気が治ったのはまさに奇跡です

Việc căn bệnh đó được chữa khỏi đúng là một phép màu

聖書には多くの奇跡が記されています

Có nhiều phép màu được ghi chép lại trong Kinh thánh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí