Tìm hiểu thêm về từ này
供養
Hành động này bao gồm việc dâng lễ vật hoặc thực hiện các nghi thức tưởng nhớ người đã khuất hoặc linh hồn. Nó thể hiện lòng biết ơn và cầu nguyện cho sự an nghỉ của đối tượng được cúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
先祖の供養のために墓参りに行きました
Tôi đã đi viếng mộ để cúng dường tổ tiên
使い古した道具を供養する文化があります
Có một nét văn hóa là làm lễ cúng dường cho những dụng cụ đã cũ kỹ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.