Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

供養

Hành động này bao gồm việc dâng lễ vật hoặc thực hiện các nghi thức tưởng nhớ người đã khuất hoặc linh hồn. Nó thể hiện lòng biết ơn và cầu nguyện cho sự an nghỉ của đối tượng được cúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

先祖の供養のために墓参りに行きました

Tôi đã đi viếng mộ để cúng dường tổ tiên

使い古した道具を供養する文化があります

Có một nét văn hóa là làm lễ cúng dường cho những dụng cụ đã cũ kỹ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí