👥
Xã hội học & Nhân học
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Nhật nâng cao về xã hội học và nhân học — văn hóa, sắc tộc, tầng lớp xã hội, quy chuẩn, quan hệ họ hàng và đô thị hóa.
📚
社会学 Xã hội học
🦴 人類学 Nhân chủng học
🌍 文化相対主義 Thuyết tương đối văn hóa
👥 民族 Dân tộc
🎎 慣習 Tập quán
📈 社会階級 Giai cấp xã hội
🏘️ 共同体 Cộng đồng
⚖️ 社会規範 Chuẩn mực xã hội
🕯️ 儀式 Nghi lễ
👪 親族 Họ hàng
🏙️ 都市化 Đô thị hóa
🧩 同化 Đồng hóa
🎭 社会的役割 Vai trò xã hội
🏫 社会化 Xã hội hóa
📍 偏在 Sự phân bố không đồng đều
🤝 内集団 Nhóm trong
💎 価値体系 Hệ thống giá trị
👴 高齢化社会 Xã hội già hóa
🆔 帰属意識 Ý thức thuộc về
↔️ 周辺化 Gạt ra bên lề
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.