Tìm hiểu thêm về từ này
帰属意識
Cảm giác này tạo ra sự ổn định về tâm lý và thúc đẩy sự cống hiến của cá nhân cho tập thể. Nó là yếu tố quan trọng để duy trì sự đoàn kết trong các công ty hoặc nhóm xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
社員の会社に対する帰属意識を高める施策を行う
Thực hiện các chính sách nhằm nâng cao ý thức thuộc về công ty của nhân viên.
SNSは孤独な若者に帰属意識を与えることがある
Mạng xã hội đôi khi mang lại ý thức thuộc về cho những người trẻ cô đơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.