Tìm hiểu thêm về từ này
偏在
Từ này mô tả trạng thái mà một sự vật hoặc hiện tượng không được phân bổ đồng đều mà chỉ tập trung ở một số khu vực hoặc tầng lớp nhất định. Nó thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về các vấn đề xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
富の偏在が社会的不平等の原因となっている
Sự phân bố không đồng đều của cải là nguyên nhân gây ra bất bình đẳng xã hội.
医師の地域的な偏在を解消する必要がある
Cần phải giải quyết tình trạng phân bố bác sĩ không đồng đều theo khu vực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.