Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

儀式

Nghi lễ là những hành động mang tính biểu tượng, được thực hiện theo một trình tự nhất định trong những dịp đặc biệt. Chúng giúp củng cố niềm tin tôn giáo hoặc thắt chặt sợi dây liên kết xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

成人式は日本における重要な通過儀礼だ

Lễ trưởng thành là một nghi lễ chuyển giao quan trọng ở Nhật Bản

豊作を祈るための伝統的な儀式が行われた

Một nghi lễ truyền thống để cầu nguyện cho mùa màng bội thu đã được tổ chức

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí