Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

都市化

Thuật ngữ này mô tả quá trình chuyển đổi một khu vực từ nông thôn thành đô thị. Nó bao gồm sự gia tăng về mật độ dân số và sự phát triển của cơ sở hạ tầng hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

都市化の進展により伝統的な行事が衰退した

Do sự tiến triển của đô thị hóa mà các lễ hội truyền thống đã bị suy tàn.

急激な都市化は様々な環境問題を引き起こす

Đô thị hóa nhanh chóng gây ra nhiều vấn đề môi trường khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí