Tìm hiểu thêm về từ này
内集団
Trong xã hội học, đây là nhóm xã hội mà một người xác định bản thân là thành viên. Con người thường có xu hướng ưu tiên và có cái nhìn tích cực hơn đối với các thành viên trong cùng nhóm của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
人間は内集団に対して好意的な評価をしやすい
Con người dễ có đánh giá tích cực đối với nhóm trong của mình.
内集団の結束が強すぎると排他的になりがちだ
Nếu sự đoàn kết của nhóm trong quá mạnh, nó dễ trở nên bài ngoại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.