Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

内集団

Trong xã hội học, đây là nhóm xã hội mà một người xác định bản thân là thành viên. Con người thường có xu hướng ưu tiên và có cái nhìn tích cực hơn đối với các thành viên trong cùng nhóm của mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

人間は内集団に対して好意的な評価をしやすい

Con người dễ có đánh giá tích cực đối với nhóm trong của mình.

内集団の結束が強すぎると排他的になりがちだ

Nếu sự đoàn kết của nhóm trong quá mạnh, nó dễ trở nên bài ngoại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí