Tìm hiểu thêm về từ này
価値体系
Hệ thống này định hướng cách con người suy nghĩ và hành động dựa trên những gì họ coi là quan trọng hoặc đúng đắn. Nó thường bị ảnh hưởng bởi tôn giáo, giáo dục và nền tảng văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
宗教は人々の価値体系に深く影響を与える
Tôn giáo ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống giá trị của con người.
異なる価値体系を持つ人々との対話が重要だ
Đối thoại với những người có hệ thống giá trị khác nhau là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.