Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

親族

Chỉ những người có mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với nhau. Trong nhân chủng học, cấu trúc họ hàng là nền tảng để hiểu về tổ chức xã hội và sự phân chia thừa kế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

冠婚葬祭には多くの親族が集まる

Nhiều họ hàng tập trung lại vào các dịp hiếu hỉ

親族間のネットワークが経済的な支えになる

Mạng lưới giữa các họ hàng trở thành điểm tựa về kinh tế

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí