Tìm hiểu thêm về từ này
親族
Chỉ những người có mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với nhau. Trong nhân chủng học, cấu trúc họ hàng là nền tảng để hiểu về tổ chức xã hội và sự phân chia thừa kế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
冠婚葬祭には多くの親族が集まる
Nhiều họ hàng tập trung lại vào các dịp hiếu hỉ
親族間のネットワークが経済的な支えになる
Mạng lưới giữa các họ hàng trở thành điểm tựa về kinh tế
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.