Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

同化

Đây là quá trình một người hoặc một nhóm dân tộc thiểu số tiếp thu các đặc điểm văn hóa của xã hội chủ đạo. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên hoặc thông qua các chính sách cưỡng ép.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

移民が新しい社会に同化するには時間がかかる

Phải mất nhiều thời gian để người nhập cư đồng hóa vào xã hội mới.

同化政策はしばしば少数民族の文化を破壊する

Chính sách đồng hóa thường phá hủy văn hóa của các dân tộc thiểu số.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí