Tìm hiểu thêm về từ này
高齢化社会
Tình trạng này thường xảy ra do tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ trung bình tăng cao. Nó đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống an sinh xã hội và thị trường lao động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
高齢化社会において介護の需要が高まっている
Nhu cầu chăm sóc điều dưỡng đang tăng cao trong xã hội già hóa.
日本は世界で最も高齢化社会が進んでいる国だ
Nhật Bản là quốc gia có xã hội già hóa tiến triển nhất thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.