Tìm hiểu thêm về từ này
社会的役割
Đây là tập hợp các hành vi, nghĩa vụ và đặc quyền được xã hội kỳ vọng ở một cá nhân dựa trên địa vị của họ. Khái niệm này giúp giải thích cách cấu trúc xã hội định hình hành vi con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
母親としての社会的役割を期待される
Bị kỳ vọng vào vai trò xã hội với tư cách là một người mẹ.
現代社会では性別による社会的役割が変化している
Trong xã hội hiện đại, vai trò xã hội theo giới tính đang thay đổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.