Tìm hiểu thêm về từ này
共同体
Chỉ một nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc cùng sống trong một khu vực địa lý. Cộng đồng đóng vai trò hỗ trợ tinh thần và tạo ra mạng lưới an sinh xã hội cho các thành viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
地域共同体の中での役割を果たす
Thực hiện vai trò trong cộng đồng địa phương
インターネット上に新たな仮想共同体が形成される
Một cộng đồng ảo mới được hình thành trên Internet
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.