Tìm hiểu thêm về từ này
周辺化
Thuật ngữ này mô tả việc tước bỏ quyền lực hoặc ngăn cản sự tiếp cận các nguồn lực của một nhóm người trong xã hội. Những người bị gạt ra bên lề thường thiếu tiếng nói trong các quyết định chính trị và kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
経済格差によって一部の人々が周辺化されている
Một bộ phận người dân đang bị gạt ra bên lề do khoảng cách kinh tế.
周辺化された人々の声を政治に反映させるべきだ
Cần phản ánh tiếng nói của những người bị gạt ra bên lề vào chính trị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.