Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

周辺化

Thuật ngữ này mô tả việc tước bỏ quyền lực hoặc ngăn cản sự tiếp cận các nguồn lực của một nhóm người trong xã hội. Những người bị gạt ra bên lề thường thiếu tiếng nói trong các quyết định chính trị và kinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

経済格差によって一部の人々が周辺化されている

Một bộ phận người dân đang bị gạt ra bên lề do khoảng cách kinh tế.

周辺化された人々の声を政治に反映させるべきだ

Cần phản ánh tiếng nói của những người bị gạt ra bên lề vào chính trị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí