Tìm hiểu thêm về từ này
社会階級
Đây là sự phân tầng xã hội dựa trên các yếu tố kinh tế, địa vị và quyền lực. Giai cấp ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận tài nguyên và lối sống của các cá nhân trong xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
社会階級による格差が拡大していると言われる
Người ta nói rằng khoảng cách giữa các giai cấp xã hội đang ngày càng mở rộng
教育は社会階級を移動するための重要な手段だ
Giáo dục là phương tiện quan trọng để di động giữa các giai cấp xã hội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.