Tìm hiểu thêm về từ này
社会化
Quá trình này giúp cá nhân tiếp thu các chuẩn mực, giá trị và kỹ năng cần thiết để chung sống trong cộng đồng. Nó bắt đầu từ gia đình và tiếp tục thông qua trường học và truyền thông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家庭は子供にとって最初の社会化の場である
Gia đình là nơi xã hội hóa đầu tiên đối với trẻ em.
集団行動を通じて社会化が促進される
Xã hội hóa được thúc đẩy thông qua các hoạt động nhóm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.