Tìm hiểu thêm về từ này
社会規範
Chuẩn mực xã hội là hệ thống các quy tắc, mong đợi mà xã hội đặt ra để điều chỉnh hành vi của các thành viên. Những người vi phạm thường phải đối mặt với sự phê phán hoặc tẩy chay từ cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
社会規範に反する行為は周囲から非難される
Hành vi đi ngược lại chuẩn mực xã hội sẽ bị những người xung quanh chỉ trích
若者は既存の社会規範に疑問を抱くことがある
Người trẻ đôi khi nảy sinh nghi ngờ đối với các chuẩn mực xã hội hiện hữu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.