Tìm hiểu thêm về từ này
慣習
Tập quán là những thói quen xã hội được hình thành lâu đời và được cộng đồng chấp nhận như một chuẩn mực không chính thức. Việc tuân thủ tập quán địa phương giúp duy trì sự hòa hợp trong quan hệ giữa người với người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その村には古くからの独特な慣習が残っている
Ngôi làng đó vẫn còn lưu giữ những tập quán độc đáo từ lâu đời
地域の慣習を尊重することが円滑な交流に繋がる
Việc tôn trọng các tập quán địa phương dẫn đến sự giao lưu suôn sẻ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.