Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tożsamość

Khái niệm này chỉ những đặc điểm riêng biệt giúp xác định một cá nhân hoặc một nhóm trong xã hội. Nó có thể bao gồm các yếu tố về văn hóa, dân tộc hoặc cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pisarze często poruszają temat tożsamości narodowej w literaturze.

Các nhà văn thường đề cập đến chủ đề bản sắc dân tộc trong văn học.

Młode pokolenie poszukuje nowej tożsamości w globalnym świecie.

Thế hệ trẻ đang tìm kiếm một bản sắc mới trong một thế giới toàn cầu hóa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí