Tìm hiểu thêm về từ này
Globalizacja
Đây là quá trình gia tăng sự tương tác và hội nhập giữa các quốc gia, công ty và con người trên toàn thế giới. Nó thúc đẩy sự trao đổi văn hóa nhưng cũng gây ra lo ngại về việc mất đi bản sắc địa phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Globalizacja prowadzi do ujednolicenia kultury na całym świecie.
Toàn cầu hóa dẫn đến sự đồng nhất hóa văn hóa trên toàn thế giới.
Wielu rolników obawia się skutków globalizacji dla lokalnych rynków.
Nhiều nông dân lo ngại về những tác động của toàn cầu hóa đối với thị trường địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.