Tìm hiểu thêm về từ này
Kapitał społeczny
Vốn xã hội bao gồm mạng lưới quan hệ, các chuẩn mực và niềm tin giúp mọi người hợp tác hiệu quả để đạt được lợi ích chung. Nó được coi là nguồn tài nguyên quan trọng cho sự phát triển bền vững của địa phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Niski kapitał społeczny hamuje rozwój lokalnych społeczności.
Vốn xã hội thấp cản trở sự phát triển của các cộng đồng địa phương.
Wspólne inicjatywy mieszkańców budują silny kapitał społeczny.
Các sáng kiến chung của cư dân xây dựng nên vốn xã hội mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.