Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Migracja

Đây là sự di chuyển của con người từ nơi này sang nơi khác với mục đích định cư tạm thời hoặc lâu dài. Di cư có thể vì lý do kinh tế, chính trị hoặc xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Masowa migracja zarobkowa wpłynęła na polski rynek pracy.

Di cư lao động hàng loạt đã ảnh hưởng đến thị trường lao động Ba Lan.

Problemy migracji są stałym tematem dyskusji w Europie.

Các vấn đề về di cư là chủ đề thảo luận thường xuyên ở châu Âu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí