Tìm hiểu thêm về từ này
Wielokulturowość
Đây là sự cùng chung sống của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một quốc gia hoặc khu vực. Nó thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa các nhóm sắc tộc khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wielokulturowość była cechą charakterystyczną dawnej Rzeczypospolitej.
Đa văn hóa từng là đặc điểm đặc trưng của Khối Thịnh vượng chung Ba Lan - Litva trước đây.
Współczesna Warszawa staje się miastem o dużej wielokulturowości.
Warszawa hiện đại đang trở thành một thành phố có tính đa văn hóa cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.