Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Transformacja

Trong xã hội học và chính trị, nó đề cập đến quá trình thay đổi căn bản về hệ thống chính trị, kinh tế hoặc cấu trúc xã hội. Điều này thường đi kèm với những biến động lớn trong đời sống của người dân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Transformacja ustrojowa przyniosła Polsce wiele trudnych zmian społecznych.

Sự chuyển đổi hệ thống đã mang lại nhiều thay đổi xã hội khó khăn cho Ba Lan.

Skutki transformacji gospodarczej są odczuwalne do dzisiaj.

Hệ quả của sự chuyển đổi kinh tế vẫn có thể cảm nhận được cho đến tận ngày nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí