Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Więzi społeczne

Khái niệm này chỉ các sợi dây gắn kết giữa các cá nhân trong một nhóm hoặc cộng đồng. Nó giúp duy trì sự đoàn kết và trật tự trong đời sống chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tradycyjne więzi społeczne na wsi ulegają stopniowemu rozpadowi.

Các mối liên kết xã hội truyền thống ở nông thôn đang dần bị tan rã.

Internet tworzy nowe rodzaje więzi między ludźmi.

Internet tạo ra những loại liên kết mới giữa con người với nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí