Tìm hiểu thêm về từ này
Więzi społeczne
Khái niệm này chỉ các sợi dây gắn kết giữa các cá nhân trong một nhóm hoặc cộng đồng. Nó giúp duy trì sự đoàn kết và trật tự trong đời sống chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tradycyjne więzi społeczne na wsi ulegają stopniowemu rozpadowi.
Các mối liên kết xã hội truyền thống ở nông thôn đang dần bị tan rã.
Internet tworzy nowe rodzaje więzi między ludźmi.
Internet tạo ra những loại liên kết mới giữa con người với nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.