Tìm hiểu thêm về từ này
Dziedzictwo kulturowe
Đây là những giá trị vật thể hoặc phi vật thể được kế thừa từ các thế hệ quá khứ. Nó bao gồm các di tích, phong tục, nghệ thuật và tri thức truyền thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kraków dba o swoje bogate dziedzictwo kulturowe.
Kraków chăm sóc di sản văn hóa phong phú của mình.
Ochrona niematerialnego dziedzictwa jest priorytetem dla wielu organizacji.
Bảo tồn di sản phi vật thể là ưu tiên của nhiều tổ chức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.