Tìm hiểu thêm về từ này
Wykluczenie społeczne
Đây là tình trạng cá nhân hoặc nhóm bị gạt ra khỏi các hoạt động kinh tế, xã hội và văn hóa thông thường. Nó thường dẫn đến sự nghèo đói và mất đi các quyền lợi cơ bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bezrobocie jest główną przyczyną wykluczenia społecznego w Polsce.
Thất nghiệp là nguyên nhân chính gây ra sự loại trừ xã hội ở Ba Lan.
Państwo musi aktywnie walczyć z wykluczeniem cyfrowym seniorów.
Nhà nước phải tích cực đấu tranh chống lại sự loại trừ kỹ thuật số của người cao tuổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.