Tìm hiểu thêm về từ này
Awanse społeczne
Đây là việc cải thiện địa vị xã hội hoặc vị thế kinh tế của một người trong hệ thống phân tầng xã hội. Nó có thể đạt được thông qua giáo dục, sự nghiệp hoặc thay đổi tài sản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Edukacja wyższa była dawniej główną drogą awansu społecznego.
Giáo dục đại học từng là con đường chính dẫn đến sự thăng tiến xã hội.
Wiele osób liczy na szybkie awanse społeczne w stolicy.
Nhiều người mong đợi sự thăng tiến xã hội nhanh chóng tại thủ đô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.