Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tradycja

Đây là tập hợp các phong tục, niềm tin hoặc câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình hoặc xã hội. Truyền thống giúp duy trì sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Polska tradycja wigilijna jest bardzo bogata i różnorodna.

Truyền thống đêm Giáng sinh của Ba Lan rất phong phú và đa dạng.

Młodzi ludzie często odrzucają dawną tradycję na rzecz nowoczesności.

Những người trẻ tuổi thường từ bỏ truyền thống cũ để hướng tới sự hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí