Tìm hiểu thêm về từ này
Konsumpcjonizm
Đây là một khuynh hướng xã hội và kinh tế khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ với số lượng ngày càng lớn. Nó thường liên quan đến quan niệm rằng hạnh phúc cá nhân phụ thuộc vào việc tiêu dùng vật chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Krytycy uważają, że nadmierny konsumpcjonizm niszczy relacje międzyludzkie.
Các nhà phê bình tin rằng chủ nghĩa tiêu dùng quá mức đang phá hủy các mối quan hệ giữa người với người.
Współczesna kultura popularna promuje postawy oparte na konsumpcjonizmie.
Văn hóa đại chúng đương đại thúc đẩy những thái độ dựa trên chủ nghĩa tiêu dùng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.