Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Stygmatyzacja

Sự kỳ thị là quá trình dán nhãn tiêu cực hoặc phân biệt đối xử đối với một cá nhân hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm khác biệt. Điều này dẫn đến việc bị loại trừ khỏi các hoạt động xã hội bình thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Stygmatyzacja osób chorych psychicznie jest poważnym problemem społecznym.

Sự kỳ thị đối với những người mắc bệnh tâm thần là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Edukacja pomaga w walce ze stygmatyzacją grup mniejszościowych.

Giáo dục giúp ích trong việc chống lại sự kỳ thị đối với các nhóm thiểu số.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí