Tìm hiểu thêm về từ này
Płynna nowoczesność
Khái niệm này mô tả trạng thái của xã hội đương đại nơi các cấu trúc xã hội liên tục thay đổi và không còn ổn định. Nó phản ánh sự bấp bênh và tính linh hoạt trong các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bauman analizuje zjawisko płynnej nowoczesności w kontekście więzi.
Bauman phân tích hiện tượng hiện đại lỏng trong bối cảnh các mối liên kết.
W dobie płynnej nowoczesności trudno o trwałe autorytety.
Trong thời đại hiện đại lỏng, thật khó để tìm thấy những cơ quan quyền lực bền vững.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.